Spanish Segunda Division01:00 ngày 26/02/2026

AD Ceuta
3 - 2

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốCordoba
3Chỉ số 215
4Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
39Chỉ số 2561
62Chỉ số 23103
20Chỉ số 2463
0Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31741516195128922
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#17

K.A.Kone#18

K.A.Kone#13

K.A.Kone#25

K.A.Kone#2

K.A.Kone#11

K.A.Kone#10

K.A.Kone#26

K.A.Kone#14

K.A.Kone#24
K.A.Kone#31

K.A.Kone#28
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3121415525830231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Goti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#13

J.González#19

J.González#11

J.González#2
J.González#39

J.González#6

J.González#24

J.González#9

J.González#17

J.González#14

J.González#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Cordoba
Cordoba3 - 3
AD Ceuta
Cordoba1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 0
Cordoba
Cordoba4 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
SD Huesca2 - 0
AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Almeria2 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
CD Leganes
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 1
Malaga
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Mirandes1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 0
Eibar
CD Leganes0 - 0
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#13#23#30#44#54#60#70
Cordoba
#12#22#30#42#55#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Real Zaragoza