Spanish Segunda Division03:00 ngày 02/03/2026

Eibar
3 - 1

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốCadiz CF
93Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 32
39Chỉ số 2435
7Chỉ số 211
4Chỉ số 20
1Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 3-4-2-113821232301410171620
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Cubero#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#34

J.Martón#11

J.Martón#9

J.Martón#3

J.Martón#18

J.Martón#4

J.Martón#15

J.Martón#19

J.Martón#1

J.Martón#24

J.Martón#27
Cadiz CF
Sơ đồ 3-1-4-21329265201115162317
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Carcelén#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Camara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camara#33

D.Camara#22

D.Camara#10

D.Camara#3

D.Camara#24

D.Camara#38

D.Camara#18

D.Camara#1

D.Camara#34

D.Camara#37

D.Camara#27

D.Camara#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Cadiz CF0 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Eibar0 - 2
Cadiz CF
Eibar1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Eibar
Cadiz CF1 - 2
Eibar
Eibar2 - 1
Cadiz CF
Eibar0 - 1
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Eibar1 - 0
Almeria
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Mirandes
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#13#22#30#40#54#60#70
Cadiz CF
#11#20#30#42#50#60#70
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Cordoba
Andorra CF
CD Leganes
Cultural Leonesa