Spanish Segunda Division22:15 ngày 21/02/2026

RC Deportivo
1 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốEibar
34Chỉ số 2454
84Chỉ số 23109
1Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
5Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-3-3252415182114811910
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Escudero#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Mella#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Eddahchouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Hernández#23

Y.Hernández#32

Y.Hernández#7

Y.Hernández#20

Y.Hernández#17

Y.Hernández#16

Y.Hernández#19

Y.Hernández#3

Y.Hernández#5

Y.Hernández#1

Y.Hernández#6

Y.Hernández#22
Eibar
Sơ đồ 5-3-2132821151756301820
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Corpas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ares#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#1

J.Martón#11

J.Martón#19

J.Martón#22

J.Martón#4

J.Martón#3

J.Martón#9

J.Martón#27

J.Martón#10

J.Martón#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar1 - 1
RC Deportivo
Eibar0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
RC Deportivo1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
RC Deportivo
Eibar3 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 0
Eibar
RC Deportivo2 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Castellon2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Atletico Madrid
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Andorra CF1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Eibar1 - 0
Almeria
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Mirandes
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#11#21#30#45#56#60#70
Eibar
#10#20#30#40#53#60#70
Malaga
AD Ceuta
Real Sociedad B
CD Leganes
SD Huesca