Spanish Segunda Division00:30 ngày 16/03/2026

Eibar
0 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốBurgos CF
3Chỉ số 212
71Chỉ số 2411
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
149Chỉ số 2375
3Chỉ số 32
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11328152361417161820
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#9

J.Martón#4

J.Martón#24

J.Martón#27

J.Martón#30

J.Martón#10

J.Martón#11

J.Martón#5

J.Martón#21

J.Martón#22

J.Martón#1

J.Martón#3
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2132681214235211610
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Appin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Appin#28

K.Appin#1

K.Appin#9

K.Appin#11

K.Appin#7

K.Appin#22

K.Appin#3

K.Appin#20

K.Appin#31

K.Appin#4

K.Appin#33

K.Appin#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burgos CF1 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Eibar
Eibar2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Eibar1 - 0
Almeria
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Racing Santander1 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
Malaga3 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
Burgos CF0 - 2
Valencia CF
Burgos CF1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#10#20#30#43#56#60#70
Burgos CF
#10#20#30#42#52#60#70
Castellon
AD Ceuta
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa