Spanish Segunda Division22:15 ngày 01/02/2026

Eibar
1 - 0

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốSporting Gijon
88Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
52Chỉ số 2441
4Chỉ số 226
5Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11328212314617161020
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#22

J.Martón#5

J.Martón#11

J.Martón#1

J.Martón#30

J.Martón#27

J.Martón#9

J.Martón#3

J.Martón#7

J.Martón#15

J.Martón#4

J.Martón#18
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112231512361417101119
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Curbelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Olivan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Queipo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#3

J.Otero#8

J.Otero#18

J.Otero#9

J.Otero#4

J.Otero#24

J.Otero#13

J.Otero#5

J.Otero#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Eibar1 - 3
Sporting Gijon
Eibar1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Eibar
Sporting Gijon0 - 1
Eibar
Eibar3 - 2
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar1 - 0
Almeria
Granada CF0 - 0
Eibar
Burgos CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Mirandes
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Real Sociedad B0 - 1
Sporting Gijon
Mirandes0 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#11#20#30#43#58#60#70
Sporting Gijon
#10#20#31#42#53#60#70
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD
SD Huesca
Real Zaragoza