Spanish Segunda Division22:15 ngày 01/03/2026

Mirandes
0 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốAD Ceuta
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 223
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
43Chỉ số 2436
10Chỉ số 214
0Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-21322219153291618289
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Maraš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Houary#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Clua#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hernández#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Diao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diao#1

S.Diao#14

S.Diao#4

S.Diao#20

S.Diao#27

S.Diao#7

S.Diao#24

S.Diao#30

S.Diao#6

S.Diao#5

S.Diao#8
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31461516121419798
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zalazar#17

K.Zalazar#26

K.Zalazar#24

K.Zalazar#28

K.Zalazar#22

K.Zalazar#11

K.Zalazar#2

K.Zalazar#25

K.Zalazar#13

K.Zalazar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
SD Huesca1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
UD Las Palmas
Racing Santander1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Malaga
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 2
Andorra CF
Mirandes2 - 2
Almeria
Eibar2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cordoba
Castellon3 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
SD Huesca2 - 0
AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#10#20#30#40#58#60#70
AD Ceuta
#11#21#31#42#54#60#70
RC Deportivo
Burgos CF
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
CD Leganes
Real Zaragoza