Spanish Segunda Division01:30 ngày 04/10/2025

AD Ceuta
1 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốEibar
0Chỉ số 41
87Chỉ số 2429
3Chỉ số 211
4Chỉ số 31
136Chỉ số 2390
7Chỉ số 23
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31323615385197922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#18

K.A.Kone#21

K.A.Kone#25

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#12

K.A.Kone#1

K.A.Kone#20

K.A.Kone#4

K.A.Kone#24

K.A.Kone#14

K.A.Kone#26
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132218246301711189
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Buta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Magunazelaia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#7

J.Bautista#19

J.Bautista#22

J.Bautista#14

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#1

J.Bautista#10

J.Bautista#3

J.Bautista#23

J.Bautista#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Castellon3 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
SD Huesca
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 1
Al-Wakrah Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Malaga1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Deportivo Alavés
Eibar1 - 0
CA Osasuna Promesas
Burgos CF1 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#21#30#44#57#60#70
Eibar
#10#20#31#41#53#60#70
Almeria
UD Las Palmas
Cordoba
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Cultural Leonesa
Mirandes