Spanish Segunda Division22:15 ngày 15/02/2026

SD Huesca
2 - 0

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốAD Ceuta
5Chỉ số 224
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
85Chỉ số 2392
37Chỉ số 2439
2Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Sporting Gijon2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
Andorra CF1 - 1
SD Huesca
Burgos CF1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Cordoba
Castellon4 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#12#20#30#42#52#60#70
AD Ceuta
#10#20#31#41#55#60#70
RC Deportivo
Eibar
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Real Zaragoza
Mirandes