Spanish Segunda Division01:00 ngày 03/04/2026

Real Sociedad B
0 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốEibar
1Chỉ số 80
10Chỉ số 23
42Chỉ số 2431
8Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
128Chỉ số 2378
2Chỉ số 215
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-4-21329391537148161810
Đội hình xuất phát

E.Arana#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
U.Larrañaga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mariezkurrena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mariezkurrena#37

A.Mariezkurrena#23

A.Mariezkurrena#26
A.Mariezkurrena#34

A.Mariezkurrena#19
A.Mariezkurrena#33

A.Mariezkurrena#1

A.Mariezkurrena#32

A.Mariezkurrena#21

A.Mariezkurrena#22

A.Mariezkurrena#17
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-113282336301851017
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Hodei Arrillaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Corpas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Corpas#15

J.Corpas#11

J.Corpas#4
J.Corpas#26

J.Corpas#9

J.Corpas#24

J.Corpas#27

J.Corpas#1

J.Corpas#16

J.Corpas#22

J.Corpas#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
Eibar3 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 3
Eibar
Real Sociedad B1 - 2
Eibar
Eibar0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Eibar
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Real Sociedad B
Eibar0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Crystal Palace U210 - 3
Real Sociedad B
Cordoba0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 2
Castellon
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
Andorra CF0 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Burgos CF
CD Leganes0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Eibar2 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Eibar1 - 0
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#10#20#30#41#510#60#70
Eibar
#11#21#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa
Mirandes