Spanish Segunda Division20:00 ngày 01/02/2026

Almeria
4 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốAD Ceuta
2Chỉ số 81
101Chỉ số 2365
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 228
48Chỉ số 2436
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
5Chỉ số 22
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111641836291211724
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Horta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#19

Miguel#13

Miguel#31

Miguel#15

Miguel#9

Miguel#23

Miguel#14

Miguel#8

Miguel#22

Miguel#2
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-313236153852025918
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Campaña#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Sánchez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.d.l.Fuente#24

K.d.l.Fuente#7

K.d.l.Fuente#10

K.d.l.Fuente#16

K.d.l.Fuente#28

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#22

K.d.l.Fuente#26

K.d.l.Fuente#14

K.d.l.Fuente#4

K.d.l.Fuente#27

K.d.l.Fuente#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Burgos CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
AD Ceuta3 - 2
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#14#23#30#42#55#60#70
AD Ceuta
#12#21#30#43#52#60#70
Racing Santander
Castellon
Sporting Gijon
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
CD Leganes
Real Zaragoza