Faroe Islands Premier League21:00 ngày 30/03/2025

KI Klaksvik
2 - 1

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốEB Streymur
74Chỉ số 2432
75Chỉ số 2525
4Chỉ số 211
6Chỉ số 21
4Chỉ số 221
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2360
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
232272410111395396
Đội hình xuất phát

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Pavlović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert·Williams#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jensen#2

M.Jensen#6

M.Jensen#32

M.Jensen#1

M.Jensen#19

M.Jensen#4
M.Jensen#28
EB Streymur
1992615619951473
Đội hình xuất phát

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Poulsen#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.E.Bruhn#23
J.E.Bruhn#31
J.E.Bruhn#10

J.E.Bruhn#18

J.E.Bruhn#17
J.E.Bruhn#29
J.E.Bruhn#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 1
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 2
EB Streymur
KI Klaksvik1 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 6
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
IF Fuglafjordur
EB Streymur6 - 0
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik2 - 1
EB StreymurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#12#22#30#41#56#60#70
EB Streymur
#11#21#31#45#51#60#70