Faroe Islands Premier League00:30 ngày 10/05/2025

07 Vestur Sorvagur
0 - 1

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
07 Vestur SorvagurChỉ sốEB Streymur
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
131Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2439
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 213
8Chỉ số 23
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
07 Vestur Sorvagur
106252629175188111
Đội hình xuất phát
silas gaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dohn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.drinic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hyllegaard#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakobsen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian mouritsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan nattestad#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Prior#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.gedsted#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.gedsted#12
c.gedsted#7
c.gedsted#19

c.gedsted#3
c.gedsted#9
c.gedsted#4

c.gedsted#30
EB Streymur
252682295271031
Đội hình xuất phát

O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.davidsen#11
j.davidsen#19
j.davidsen#14
j.davidsen#21

j.davidsen#30
j.davidsen#18
j.davidsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur6 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur2 - 0
EB Streymur
EB Streymur5 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur4 - 2
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur1 - 1
EB Streymur
07 Vestur Sorvagur3 - 1
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
07 Vestur Sorvagur
EB Streymur0 - 3
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur5 - 4
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của 07 Vestur Sorvagur
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur2 - 3
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
07 Vestur Sorvagur
#10#20#30#42#58#60#70
EB Streymur
#11#20#30#41#53#60#70