Faroe Islands Premier League21:30 ngày 22/03/2025

FC Suduroy
0 - 2

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SuduroyChỉ sốEB Streymur
6Chỉ số 229
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2471
103Chỉ số 2398
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
1Chỉ số 219
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Suduroy
5111141019171291688
Đội hình xuất phát
janus augustinussen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bech#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teit hjelm#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hunter bell#66
hunter bell#33
hunter bell#20
hunter bell#2
hunter bell#3
hunter bell#7
EB Streymur
141513261819571099
Đội hình xuất phát

m.geyti#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.kalso#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Poulsen#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Poulsen#29
O.Poulsen#31
O.Poulsen#23

O.Poulsen#9
O.Poulsen#6
O.Poulsen#24

O.Poulsen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
EB Streymur3 - 5
FC Suduroy
FC Suduroy3 - 2
EB Streymur
FC Suduroy2 - 1
EB Streymur
EB Streymur4 - 2
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur3 - 0
FC Suduroy
EB Streymur5 - 2
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 1
EB Streymur
EB Streymur2 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 1
B36 Torshavn II
FC Hoyvik3 - 3
FC Suduroy
B71 Sandur1 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn 22 - 2
FC Suduroy
HB Torshavn 24 - 6
FC Suduroy
AB Argir1 - 1
FC Suduroy
KI Klaksvik II2 - 2
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
EB Streymur2 - 1
IF Fuglafjordur
EB Streymur6 - 0
07 Vestur Sorvagur
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Suduroy
#10#20#30#41#56#60#70
EB Streymur
#12#21#30#41#59#60#70