Faroe Islands Premier League21:00 ngày 30/03/2025

Víkingur Gøta
0 - 0

07 Vestur Sorvagur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ số07 Vestur Sorvagur
3Chỉ số 213
8Chỉ số 24
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
119Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2442
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
811647239511018
Đội hình xuất phát

B.Gregersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Svensson#25

A.Svensson#29

A.Svensson#30
A.Svensson#15
A.Svensson#28

A.Svensson#14

A.Svensson#17
07 Vestur Sorvagur
2719173291125611018
Đội hình xuất phát
Oddur petersen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nielsen#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian mouritsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Kvithyld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakobsen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.gedsted#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.drinic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dohn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Prior#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Prior#12
J.Prior#13
J.Prior#28
J.Prior#14
J.Prior#15

J.Prior#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta5 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur3 - 2
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 2
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta6 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur2 - 3
Víkingur Gøta
07 Vestur Sorvagur1 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 0
IF Fuglafjordur
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Toftir B681 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur5 - 1
IF Fuglafjordur
HB Torshavn1 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur0 - 3
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag4 - 1
07 Vestur Sorvagur
EB Streymur6 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur2 - 0
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#10#20#30#40#58#60#70
07 Vestur Sorvagur
#10#20#30#41#54#60#70
FC Suduroy