Russian Premier League18:00 ngày 26/04/2025

Dynamo Moscow
1 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốZenit St. Petersburg
91Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
4Chỉ số 216
8Chỉ số 2211
41Chỉ số 2447
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-114318674159124108
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Marichal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Carrascal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carrascal#40

J.Carrascal#50

J.Carrascal#2

J.Carrascal#69
J.Carrascal#30

J.Carrascal#93

J.Carrascal#31

J.Carrascal#77

J.Carrascal#13

J.Carrascal#88
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-1131272535811672430
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#77

M.Cassierra#32

M.Cassierra#4

M.Cassierra#41

M.Cassierra#70

M.Cassierra#17

M.Cassierra#7

M.Cassierra#14

M.Cassierra#21

M.Cassierra#6

M.Cassierra#28

M.Cassierra#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#11#21#30#42#54#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#42#57#60#70
Akron Togliatti
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny