Russian Premier League23:30 ngày 06/04/2025

CSKA Moscow
3 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốDynamo Moscow
4Chỉ số 223
3Chỉ số 26
56Chỉ số 2453
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2383
4Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-2352278427101531212011
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pjanić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Fayzullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#7

T.Musaev#25

T.Musaev#17

T.Musaev#9

T.Musaev#3

T.Musaev#90

T.Musaev#6

T.Musaev#8

T.Musaev#13

T.Musaev#49

T.Musaev#19
T.Musaev#51
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-1-4-114350715912474108
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Carrascal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carrascal#52
J.Carrascal#30

J.Carrascal#69

J.Carrascal#2

J.Carrascal#11

J.Carrascal#93

J.Carrascal#31

J.Carrascal#77

J.Carrascal#14

J.Carrascal#18

J.Carrascal#13

J.Carrascal#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Moscow6 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 3
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#13#21#30#44#53#60#70
Dynamo Moscow
#11#21#30#42#55#60#70
Rubin Kazan
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akhmat Grozny