Russian Premier League23:30 ngày 15/03/2025

Lokomotiv Moscow
2 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốDynamo Moscow
43Chỉ số 2441
3Chỉ số 23
1Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1222453459490783910
Đội hình xuất phát

I.Lantratov#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Godyaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Sevikyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#1

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#71
D.Vorobyov#38

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#59

D.Vorobyov#85

D.Vorobyov#23
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-31426724748911011
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Carrascal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Gladyshev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Mares#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gomes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gomes#31

A.Gomes#52

A.Gomes#40

A.Gomes#88

A.Gomes#13

A.Gomes#14

A.Gomes#77
A.Gomes#30

A.Gomes#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 3
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow6 - 1
Dinamo Samarqand
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
Urartu
Lokomotiv Moscow0 - 1
Ulsan HD FC
Shanghai Port2 - 1
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#21#30#42#53#60#70
Dynamo Moscow
#11#21#30#41#53#60#70
Rubin Kazan
Akron Togliatti
Krylya Sovetov
Khimki
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg
Fakel Voronezh