Russian Premier League18:00 ngày 20/04/2025

Dynamo Moscow
3 - 1

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốRubin Kazan
0Chỉ số 35
66Chỉ số 2438
6Chỉ số 216
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
10Chỉ số 26
99Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1143187159391741014
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Marichal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Laxalt#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Maouhoub#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Maouhoub#30

E.Maouhoub#52

E.Maouhoub#40

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#77

E.Maouhoub#31

E.Maouhoub#69

E.Maouhoub#24

E.Maouhoub#2

E.Maouhoub#6

E.Maouhoub#50
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-23870215272386229910
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bezrukov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#19

M.Daku#24

M.Daku#21
M.Daku#96

M.Daku#30
M.Daku#11

M.Daku#25
M.Daku#87

M.Daku#86

M.Daku#5

M.Daku#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan0 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 4
Korea DPRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#13#21#30#40#510#60#70
Rubin Kazan
#11#21#31#45#56#60#70
Akron Togliatti
Khimki
Fakel Voronezh