Russian Premier League18:30 ngày 12/04/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốDynamo Moscow
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
1Chỉ số 33
11Chỉ số 2222
35Chỉ số 2468
6Chỉ số 210
1Chỉ số 80
67Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 3-4-2-112242515102286192720
Đội hình xuất phát

V.Lukyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ektov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Agapov#86 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Grulev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Boselli#23
J.Boselli#52

J.Boselli#7
J.Boselli#51

J.Boselli#16

J.Boselli#99
J.Boselli#35

J.Boselli#70

J.Boselli#80

J.Boselli#9
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-1-4-114350230105281114
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Aleksandrov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Smelov#52 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Carrascal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Maouhoub#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Maouhoub#24

E.Maouhoub#7

E.Maouhoub#88

E.Maouhoub#13

E.Maouhoub#18

E.Maouhoub#77

E.Maouhoub#31

E.Maouhoub#93

E.Maouhoub#47

E.Maouhoub#15

E.Maouhoub#91

E.Maouhoub#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Dynamo Moscow3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
Fakel Voronezh1 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo Moscow
FK Rostov4 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#20#30#41#56#60#70
Dynamo Moscow
#11#20#30#43#510#60#70
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
Akhmat Grozny