Russian Cup20:00 ngày 12/03/2025

Akron Togliatti
2 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốSpartak Moscow
9Chỉ số 225
47Chỉ số 2438
2Chỉ số 23
111Chỉ số 2384
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Bokoev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dmitriev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Esanov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bardybakhin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Moskvichev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Volkov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Escoval#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Galoyan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paulo Vitor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khubulov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergey·Gribov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0
Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0

Sergey·Gribov#0
Spartak Moscow
00000000000
Đội hình xuất phát

R.Zobnin#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Solari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Reabciuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prutsev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Martins#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bongonda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Denisov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Duarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.García#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Litvinov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maksimenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0

A.Maksimenko#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow4 - 0
Akron Togliatti
Spartak Moscow1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Chengdu Rongcheng
Akron Togliatti2 - 0
Urartu
Zenit St. Petersburg1 - 2
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
FC Orenburg
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Akron Togliatti
Rubin Kazan3 - 0
Akron Togliatti
Spartak Moscow4 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
Spartak Moscow3 - 2
FK Krasnodar
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Krasnodar0 - 3
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#12#20#30#40#52#60#70
Spartak Moscow
#13#22#30#40#53#60#70
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow
FK Rostov
Khimki
CSKA Moscow
Akhmat Grozny
Fakel Voronezh