Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 27/09/2025
Almere City FC
4 - 0

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốFC Utrecht Youth
8Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
77Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
36Chỉ số 2447
0Chỉ số 30
10Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-312253152681067911
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kadile#24

J.Kadile#2

J.Kadile#32

J.Kadile#1

J.Kadile#19
J.Kadile#33

J.Kadile#30

J.Kadile#20

J.Kadile#29

J.Kadile#21
J.Kadile#40

J.Kadile#17
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314561081197
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Viereck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.kloosterboer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Viggo Plantinga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Dundas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Lynden·Edhart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Haar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

g.arcos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.arcos#21

g.arcos#19

g.arcos#15

g.arcos#31

g.arcos#16
g.arcos#32

g.arcos#13

g.arcos#18

g.arcos#22

g.arcos#12

g.arcos#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
FC Utrecht Youth1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 0
FC Utrecht Youth1 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht Youth
Den Bosch
Samsunspor1 - 2
Umm SalalĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
KV Kortrijk0 - 1
FC Utrecht Youth
Gent B1 - 1
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#14#21#30#40#511#60#70
FC Utrecht Youth
#10#20#30#40#52#60#70
Roda JC
Dordrecht
FC Oss
De Graafschap
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht