Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 20/09/2025

Emmen
2 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốDordrecht
3Chỉ số 31
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
131Chỉ số 2372
54Chỉ số 2442
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-3-3383646172581922977
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Daniel·Beukers#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Gerezgiher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gerezgiher#21

F.Gerezgiher#1

F.Gerezgiher#18
F.Gerezgiher#16

F.Gerezgiher#14

F.Gerezgiher#26
F.Gerezgiher#15

F.Gerezgiher#12

F.Gerezgiher#23

F.Gerezgiher#5

F.Gerezgiher#34
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-363232358102146914
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Pynadath#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pynadath#11

J.Pynadath#18
J.Pynadath#25
J.Pynadath#77

J.Pynadath#7

J.Pynadath#29

J.Pynadath#70
J.Pynadath#13

J.Pynadath#28

J.Pynadath#1

J.Pynadath#4
J.Pynadath#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht3 - 0
Emmen
Emmen1 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Emmen
Emmen2 - 4
Dordrecht
Emmen4 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 1
Dordrecht
Emmen1 - 3
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen1 - 1
FC Oss
De Graafschap2 - 3
Emmen
Emmen3 - 1
Den Bosch
Helmond Sport2 - 0
Emmen
Emmen1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
Emmen
Waldhof Mannheim2 - 2
Emmen
VfR Mannheim1 - 1
Emmen
ACV Assen2 - 3
Emmen
Groningen2 - 0
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht2 - 0
SK Beveren
Dordrecht0 - 3
Al Ahli SC
Dordrecht2 - 1
OFI Crete FC
Dordrecht2 - 2
Excelsior SBVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#12#21#30#43#52#60#70
Dordrecht
#10#20#30#41#54#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth
VVV Venlo
Willem II