Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 21/10/2025

Roda JC
2 - 0
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốAlmere City FC
7Chỉ số 29
1Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
58Chỉ số 2440
141Chỉ số 2372
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-112233315841410119
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schwirten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#35

A.v.d.Hurk#5

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#26
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-31223225820671011
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kadile#30

J.Kadile#26

J.Kadile#19

J.Kadile#1

J.Kadile#32

J.Kadile#28

J.Kadile#17

J.Kadile#25

J.Kadile#15

J.Kadile#21
J.Kadile#40

J.Kadile#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC0 - 2
Roda JC
Roda JC
Roda JC3 - 4
Roda JC0 - 0
Roda JC
Roda JC
Roda JC1 - 1
Roda JC1 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Willem II1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#12#20#30#41#57#60#70
Almere City FC
#10#20#30#41#59#60#70
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht