Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 04/10/2025

Helmond Sport
2 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốAlmere City FC
1Chỉ số 31
93Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 2213
25Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-11242852683611349
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ogenia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Daneels#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Essakkati#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bajrami#16

L.Bajrami#21

L.Bajrami#17

L.Bajrami#6

L.Bajrami#19

L.Bajrami#47

L.Bajrami#23

L.Bajrami#27

L.Bajrami#22

L.Bajrami#41
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-312231526624871011
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kadile#5
J.Kadile#33

J.Kadile#19

J.Kadile#1

J.Kadile#32

J.Kadile#28

J.Kadile#17

J.Kadile#20

J.Kadile#29

J.Kadile#25

J.Kadile#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
Helmond Sport2 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Willem II1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Emmen
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht Youth
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#12#21#30#41#55#60#70
Almere City FC
#11#20#30#41#56#60#70
Dordrecht
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht