Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 20/09/2025

ADO Den Haag
2 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốAlmere City FC
107Chỉ số 2367
1Chỉ số 35
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2412
22Chỉ số 223
67Chỉ số 2533
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1121541825821112623
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Illaijh de Ruijter#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bal#35

J.Bal#7

J.Bal#16

J.Bal#27

J.Bal#45

J.Bal#49

J.Bal#19

J.Bal#24

J.Bal#12

J.Bal#5
J.Bal#29

J.Bal#14
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-312253155819672911
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.deNijs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Bas Huisman#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kadile#26

J.Kadile#30
J.Kadile#33

J.Kadile#1

J.Kadile#10

J.Kadile#28

J.Kadile#17

J.Kadile#20

J.Kadile#23

J.Kadile#21

J.Kadile#9

J.Kadile#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag2 - 1
ADO Den Haag2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
ADO Den Haag2 - 3
Olympiacos Piraeus
ADO Den Haag1 - 1
OFI Crete FC
ADO Den Haag0 - 0
Norwich City
ADO Den Haag3 - 1
Francs BorainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Emmen1 - 4
FC Utrecht Youth
Den Bosch
Samsunspor1 - 2
Umm Salal
AZ Alkmaar3 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#12#22#30#41#56#60#70
Almere City FC
#11#20#31#45#54#60#70
Roda JC
Dordrecht
FC Oss
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht