Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốAZ Alkmaar Youth
11Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
118Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2428
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 216
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-5-1123225782861110
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacobs#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bijleveld#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Providence#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Cornelisse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Rijkhoff#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rijkhoff#24

J.Rijkhoff#19
J.Rijkhoff#40

J.Rijkhoff#21

J.Rijkhoff#15

J.Rijkhoff#20

J.Rijkhoff#12

J.Rijkhoff#17

J.Rijkhoff#25

J.Rijkhoff#30

J.Rijkhoff#26

J.Rijkhoff#32
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

K.Zeggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Zwart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Menu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Natali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.vanDuijl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Budko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.toppenberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Boogaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.bouziane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vanDuijn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.vanDuijn#15
S.vanDuijn#12

S.vanDuijn#17
S.vanDuijn#14
S.vanDuijn#23

S.vanDuijn#16

S.vanDuijn#20

S.vanDuijn#19

S.vanDuijn#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 2
AZ Alkmaar Youth1 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
AZ Alkmaar Youth2 - 5
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 1
AZ Alkmaar Youth3 - 3
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Willem II
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#11#21#30#41#511#60#70
AZ Alkmaar Youth
#13#21#30#41#52#60#70
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo
Emmen
MVV Maastricht