Belarusian Premier League21:00 ngày 06/04/2025

FC Gomel
0 - 1

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốSlavia Mozyr
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
35Chỉ số 2445
3Chỉ số 26
81Chỉ số 2372
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 3-4-3441619331513201710112
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Souleymane·Fofana#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Shemruk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L. Aliu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Yatskevich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Borodin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Martinkevich#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Martinkevich#8
V.Martinkevich#70

V.Martinkevich#14
V.Martinkevich#25
V.Martinkevich#7
V.Martinkevich#90

V.Martinkevich#3

V.Martinkevich#1

V.Martinkevich#23
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-5-1414412274998751331
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lutsevich#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Chikida#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Kukharchyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Sachkovskiy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#22

A.Solovey#30

A.Solovey#18

A.Solovey#59

A.Solovey#93
A.Solovey#1

A.Solovey#11

A.Solovey#19

A.Solovey#6
A.Solovey#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gomel0 - 2
Slavia Mozyr
FC Gomel0 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
FC Gomel3 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
Slavia Mozyr
FC Gomel0 - 2
Slavia Mozyr
FC Gomel2 - 1
Slavia Mozyr
FC Gomel3 - 0
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Neman Grodno0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
FC Gomel1 - 0
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk3 - 0
FC Gomel
FC Gomel2 - 4
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia Mozyr
FC Gomel0 - 2
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino1 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel0 - 0
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#10#20#30#40#53#60#70
Slavia Mozyr
#11#20#30#40#56#60#70
Dinamo Brest
BATE Borisov
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC
Slutsksakhar Slutsk