Belarusian Premier League00:55 ngày 04/05/2025

Dinamo Brest
3 - 1

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốSlavia Mozyr
54Chỉ số 2546
93Chỉ số 2380
2Chỉ số 26
54Chỉ số 2444
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-1-4-216551918998171072462
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stepanov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Shramchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Konovalov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Vasiljev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gordejchuk#42

M.Gordejchuk#91

M.Gordejchuk#15

M.Gordejchuk#5

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#51

M.Gordejchuk#2

M.Gordejchuk#23
M.Gordejchuk#22
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-2-3-1414912522798441331
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dzhigero#49 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ivanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sachkovskiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lukashov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kukharchyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lutsevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#11

A.Solovey#18

A.Solovey#30

A.Solovey#6

A.Solovey#14

A.Solovey#23
A.Solovey#17

A.Solovey#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Brest3 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest1 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest1 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest1 - 2
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Brest0 - 2
Maxline Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Brest0 - 6
Maxline Vitebsk
BATE Borisov0 - 3
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 0
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
FC Minsk0 - 6
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk0 - 0
Slavia Mozyr
Dinamo Minsk4 - 0
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#13#21#30#41#52#60#70
Slavia Mozyr
#11#20#30#41#56#60#70
FK Vitebsk