Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 22/11/2025

Den Bosch
5 - 2
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốAlmere City FC
4Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 222
180Chỉ số 24108
1Chỉ số 30
162Chỉ số 23128
0Chỉ số 41
9Chỉ số 216
2Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-1362243516331110408
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Verbeek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Boumassaoudi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Monzialo#27

K.Monzialo#47
K.Monzialo#38

K.Monzialo#26

K.Monzialo#48

K.Monzialo#17
K.Monzialo#39
K.Monzialo#1

K.Monzialo#42
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-112522432820710179
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.vianello#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rijkhoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Poku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Druijf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Druijf#40

F.Druijf#24

F.Druijf#30

F.Druijf#19

F.Druijf#2

F.Druijf#28

F.Druijf#12

F.Druijf#3

F.Druijf#23

F.Druijf#15

F.Druijf#21

F.Druijf#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
MVV Maastricht
Dordrecht0 - 1
Sparta Nijkerk0 - 2
AZ Alkmaar Youth
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#15#21#30#41#54#60#70
Almere City FC
#12#21#31#40#53#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
Emmen
Willem II