Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/11/2025
Almere City FC
4 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốMVV Maastricht
34Chỉ số 2457
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
6Chỉ số 24
75Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
15Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-31252215322019871728
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.vianello#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.deNijs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Providence#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Providence#23

R.Providence#12

R.Providence#6
R.Providence#40

R.Providence#9

R.Providence#21

R.Providence#10

R.Providence#2
R.Providence#31

R.Providence#4

R.Providence#11

R.Providence#24
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-3-313222426386821710
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tran#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nabil El Basri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Asante#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nwameben#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Timas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Timas#31

I.Timas#27

I.Timas#2

I.Timas#9
I.Timas#12
I.Timas#19

I.Timas#23

I.Timas#24

I.Timas#11

I.Timas#25

I.Timas#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
MVV Maastricht0 - 3
MVV Maastricht
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
MVV Maastricht1 - 1
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Dordrecht0 - 1
Sparta Nijkerk0 - 2
AZ Alkmaar Youth
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
Willem II2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Emmen
VVV Venlo1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 4
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#14#22#30#41#56#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#40#54#60#70
RKC Waalwijk
FC Oss
Ajax Amsterdam U21