Montenegro First League22:30 ngày 18/05/2025

Decic Tuzi
1 - 1

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Decic TuziChỉ sốOFK Petrovac
85Chỉ số 2399
2Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 216
0Chỉ số 35
28Chỉ số 2429
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Decic Tuzi
16207218151039851
Đội hình xuất phát

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sekulović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.M.Ndiaye#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lazar maras#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.camaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chagas caique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Tomašević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.nikic#17

i.nikic#77

i.nikic#14

i.nikic#7
i.nikic#19

i.nikic#22

i.nikic#50
i.nikic#11
i.nikic#25
OFK Petrovac
2577629264934213322
Đội hình xuất phát

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Faust#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan dukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
balevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

balevic#7
balevic#2
balevic#70

balevic#52
balevic#15

balevic#14
balevic#13

balevic#98
balevic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac2 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 1
OFK Petrovac
Decic Tuzi2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 3
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 2
Otrant
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK PetrovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Decic Tuzi
#11#20#30#40#51#60#70
OFK Petrovac
#11#20#30#45#54#60#70