Montenegro First League22:30 ngày 14/05/2025

Decic Tuzi
2 - 2

Jedinstvo Bijelo Polje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Decic TuziChỉ sốJedinstvo Bijelo Polje
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 223
22Chỉ số 2425
2Chỉ số 20
61Chỉ số 2375
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Decic Tuzi
1477111711672231015
Đội hình xuất phát

a.bajovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Puleio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.ljuljduraj#72

p.ljuljduraj#50

p.ljuljduraj#18
p.ljuljduraj#19

p.ljuljduraj#20
p.ljuljduraj#9
p.ljuljduraj#21
p.ljuljduraj#55

p.ljuljduraj#32
Jedinstvo Bijelo Polje
44242877153322117236
Đội hình xuất phát
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Banda#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brandao#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danis kolic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Korac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kovacevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Obradovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Obradovic#1
O.Obradovic#55
O.Obradovic#9
O.Obradovic#30
O.Obradovic#18
O.Obradovic#4
O.Obradovic#19
O.Obradovic#17
O.Obradovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi4 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Decic Tuzi2 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 2
Otrant
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac0 - 0
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Decic Tuzi
#12#21#30#40#52#60#70
Jedinstvo Bijelo Polje
#12#21#30#41#50#60#70