Montenegro First League01:00 ngày 05/05/2025

OFK Petrovac
2 - 0

Arsenal Tivat
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốArsenal Tivat
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 223
4Chỉ số 34
50Chỉ số 2448
95Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
725833214445598677
Đội hình xuất phát

N.Zvrko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kordic#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simun#2
M.Simun#70

M.Simun#52

M.Simun#14
M.Simun#26
M.Simun#9
M.Simun#11
M.Simun#34

M.Simun#10
Arsenal Tivat
87191777994265161
Đội hình xuất phát

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mandić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zogovic#10

B.Zogovic#2

B.Zogovic#31

B.Zogovic#14

B.Zogovic#11
B.Zogovic#20
B.Zogovic#18
B.Zogovic#25

B.Zogovic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 2
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 3
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 2
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal TivatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#12#20#30#44#54#60#70
Arsenal Tivat
#10#20#30#44#54#60#70