Montenegro First League19:00 ngày 12/04/2025

Arsenal Tivat
1 - 0

Decic Tuzi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốDecic Tuzi
5Chỉ số 221
2Chỉ số 22
4Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
37Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23104
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
19815264991617237
Đội hình xuất phát

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imamovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Abdullahi#28
A.Abdullahi#18
A.Abdullahi#20

A.Abdullahi#77

A.Abdullahi#11

A.Abdullahi#14

A.Abdullahi#31

A.Abdullahi#2
A.Abdullahi#10
Decic Tuzi
20825142210151177177
Đội hình xuất phát

P.Sekulović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chagas caique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danilo radosevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bajovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Puleio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Božović#24

D.Božović#50

D.Božović#18
D.Božović#19
D.Božović#9
D.Božović#21

D.Božović#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 3
Arsenal Tivat
Decic Tuzi3 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 2
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 1
Decic Tuzi
Arsenal Tivat0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 2
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#11#20#30#40#52#60#70
Decic Tuzi
#10#20#30#41#52#60#70