Montenegro First League22:30 ngày 10/05/2025

Jedinstvo Bijelo Polje
2 - 1

OFK Petrovac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo Bijelo PoljeChỉ sốOFK Petrovac
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
1Chỉ số 40
4Chỉ số 224
47Chỉ số 2426
3Chỉ số 20
89Chỉ số 2366
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo Bijelo Polje
22877153310221123544
Đội hình xuất phát

F.Scekic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brandao#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Idrizovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danis kolic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Korac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momcilo dulovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Goran akovic#27
Goran akovic#55
Goran akovic#1
Goran akovic#7
Goran akovic#30
Goran akovic#18
Goran akovic#4
Goran akovic#17
Goran akovic#24
OFK Petrovac
7752833213442698296
Đội hình xuất phát

M.Simun#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Scekic#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Boljević#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan dukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Golubovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kordic#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Popovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Popovic#7
Z.Popovic#66
Z.Popovic#2
Z.Popovic#70
Z.Popovic#20
Z.Popovic#9
Z.Popovic#11

Z.Popovic#10
Z.Popovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje4 - 2
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 3
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 1
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo PoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK PetrovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo Bijelo Polje
#12#21#31#45#53#60#70
OFK Petrovac
#11#21#30#41#50#60#70