Montenegro First League23:00 ngày 20/04/2025

Decic Tuzi
1 - 0

Bokelj Kotor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Decic TuziChỉ sốBokelj Kotor
3Chỉ số 20
32Chỉ số 2425
65Chỉ số 2356
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Decic Tuzi
75772072171822310
Đội hình xuất phát

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Tomašević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sekulović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.M.Ndiaye#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chagas caique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kajević#9
A.Kajević#25
A.Kajević#11

A.Kajević#24

A.Kajević#50

A.Kajević#18
A.Kajević#15
A.Kajević#19

A.Kajević#16
Bokelj Kotor
115291871789312425
Đội hình xuất phát

S.Licina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.cetkovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janketić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mukovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Vilotijevic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Vilotijevic#88
Z.Vilotijevic#34
Z.Vilotijevic#23
Z.Vilotijevic#27
Z.Vilotijevic#10
Z.Vilotijevic#3
Z.Vilotijevic#14
Z.Vilotijevic#2

Z.Vilotijevic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 0
Bokelj Kotor
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 0
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Decic Tuzi
#11#20#30#41#53#60#70
Bokelj Kotor
#10#20#30#41#50#60#70