Montenegro First League22:30 ngày 14/05/2025

OFK Petrovac
0 - 1

Bokelj Kotor
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK PetrovacChỉ sốBokelj Kotor
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 33
1Chỉ số 211
44Chỉ số 2439
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2376
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Petrovac
82529985541134442110
Đội hình xuất phát
d.bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pesukic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kordic#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kapisoda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko franeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vukas dragovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan dukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dedic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja carevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Basic#22
A.Basic#9
A.Basic#26

A.Basic#6
A.Basic#15

A.Basic#52
A.Basic#70
A.Basic#2

A.Basic#7
Bokelj Kotor
247881529893132518
Đội hình xuất phát

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janketić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mukovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.petrovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Vilotijevic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.cetkovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.cetkovic#19
b.cetkovic#23
b.cetkovic#27
b.cetkovic#32

b.cetkovic#1
b.cetkovic#2

b.cetkovic#11
b.cetkovic#22
b.cetkovic#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac5 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 3
Bokelj Kotor
OFK Petrovac1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 0
OFK Petrovac
Bokelj Kotor2 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor2 - 1
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Petrovac
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Decic Tuzi2 - 2
OFK Petrovac
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac0 - 1
Decic Tuzi
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
OFK Petrovac0 - 0
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 0
Bokelj Kotor
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK PetrovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Petrovac
#10#20#31#45#54#60#70
Bokelj Kotor
#11#21#30#43#52#60#70