Hungary Fizz Liga20:45 ngày 14/12/2025

Ferencvarosi TC
0 - 1

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốDebreceni VSC
53Chỉ số 2547
69Chỉ số 2443
104Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
3Chỉ số 216
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-2-19927282220646677107519
Đội hình xuất phát

D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Joseph#75 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#30

B.Varga#63

B.Varga#8

B.Varga#23

B.Varga#47

B.Varga#25

B.Varga#72

B.Varga#71

B.Varga#36

B.Varga#11
B.Varga#62

B.Varga#16
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-119642638519101413
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Costa#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Szuhodovszki#6

S.Szuhodovszki#17

S.Szuhodovszki#20

S.Szuhodovszki#22
S.Szuhodovszki#23

S.Szuhodovszki#77

S.Szuhodovszki#86

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#95

S.Szuhodovszki#99

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Rangers F.C.
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Fenerbahce1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 0
BekescsabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC1 - 1
Budapest Honved FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#10#20#30#42#58#60#70
Debreceni VSC
#11#20#30#41#53#60#70