Hungary Fizz Liga20:45 ngày 06/12/2025

Debreceni VSC
0 - 1

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốPuskas Akademia FC
10Chỉ số 22
6Chỉ số 226
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2465
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 213
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-119652622992019101413
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Costa#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Batik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Szuhodovszki#6

S.Szuhodovszki#3
S.Szuhodovszki#15

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#17

S.Szuhodovszki#95

S.Szuhodovszki#49

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#4

S.Szuhodovszki#86

S.Szuhodovszki#74

S.Szuhodovszki#77
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-11191466332210688258
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Favorov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Szolnoki#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Dárdai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lukács#96

D.Lukács#57

D.Lukács#7

D.Lukács#21

D.Lukács#74
D.Lukács#99

D.Lukács#16

D.Lukács#90

D.Lukács#4
D.Lukács#15

D.Lukács#20

D.Lukács#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4346262 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4144284 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Match #4144214 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #4144152 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #3943519 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Match #3943448 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #3943387 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Match #3765054 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 1, 7, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #3878899 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #3764991 · Home #21820 · Away #10358 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Match #4346321 · Home #11370 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
Match #4346312 · Home #10358 · Away #18229 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4346307 · Home #11531 · Away #10358 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Match #4346300 · Home #10358 · Away #14971 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4432427 · Home #10358 · Away #11185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 2, 0]
Match #4346294 · Home #10358 · Away #13334 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4346291 · Home #15580 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4346282 · Home #10358 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4346276 · Home #11922 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4346272 · Home #25703 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Match #4346322 · Home #21820 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4346317 · Home #21820 · Away #25703 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Match #4346308 · Home #11370 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4390472 · Home #18229 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4346299 · Home #21820 · Away #11531 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Match #4346293 · Home #14971 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4346287 · Home #21820 · Away #13334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4346279 · Home #15580 · Away #21820 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Match #4346275 · Home #21820 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4424019 · Home #16544 · Away #21820 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#10#20#30#42#510#60#70
Puskas Akademia FC
#11#21#30#45#52#60#70
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC
Diosgyor VTK
Kazincbarcika
Ujpest FC
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE
Budapest Honved FC
Vasas FC