Russian Premier League20:30 ngày 29/03/2025

Khimki
2 - 0

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
KhimkiChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2439
3Chỉ số 219
4Chỉ số 25
8Chỉ số 228
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
78Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Khimki
Sơ đồ 4-2-3-18721425577329181791
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Golubović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Filin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Stepanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Corredera#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rudenko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Bakaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Zabolotny#98

A.Zabolotny#55
A.Zabolotny#47

A.Zabolotny#29

A.Zabolotny#97

A.Zabolotny#6

A.Zabolotny#11

A.Zabolotny#96

A.Zabolotny#7
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-4-130152222329209982796
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Castillo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Tičić#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Boselli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Magkeev#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Grulev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Koksharov#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Koksharov#16

A.Koksharov#5

A.Koksharov#7

A.Koksharov#1

A.Koksharov#25

A.Koksharov#9

A.Koksharov#80

A.Koksharov#10

A.Koksharov#70
A.Koksharov#35

A.Koksharov#24

A.Koksharov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Khimki
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Khimki
Khimki1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Khimki
Khimki3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Khimki
Khimki1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Khimki
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khimki
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Khimki1 - 6
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
Khimki
Khimki1 - 0
Dynamo Makhachkala
Khimki2 - 3
SKA KhabarovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
Fakel Voronezh1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Borac Banja Luka
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khimki
#12#21#30#42#55#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#30#42#55#60#70
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
FK Rostov
FC Orenburg