Russian Premier League21:00 ngày 19/04/2025

Lokomotiv Moscow
3 - 0

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2358
75Chỉ số 2525
1Chỉ số 31
0Chỉ số 41
5Chỉ số 214
7Chỉ số 221
74Chỉ số 2430
11Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-11455597794902783910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Samoshnikov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Timofeev#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Godyaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Rakov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#93

D.Vorobyov#3

D.Vorobyov#16
D.Vorobyov#38

D.Vorobyov#71

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#24

D.Vorobyov#22
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 3-4-31224257102286192027
Đội hình xuất phát

V.Lukyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Karapuzov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Agapov#86 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ermakov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Grulev#51

V.Grulev#9

V.Grulev#80

V.Grulev#70

V.Grulev#30

V.Grulev#8

V.Grulev#16

V.Grulev#23
V.Grulev#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 5
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#13#21#30#41#511#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#31#41#53#60#70
CSKA Moscow
Spartak Moscow
FK Rostov
Fakel Voronezh