Russian Premier League23:00 ngày 12/05/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
5 - 2

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốKrylya Sovetov
69Chỉ số 23110
2Chỉ số 34
27Chỉ số 2446
4Chỉ số 225
5Chỉ số 21
2Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-230152242586228102027
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Agapov#86 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Grulev#9

V.Grulev#23
V.Grulev#52

V.Grulev#19

V.Grulev#78

V.Grulev#7
V.Grulev#51

V.Grulev#16

V.Grulev#1

V.Grulev#99

V.Grulev#70
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-4-230232495251522691319
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bijl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Gaponov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pechenin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#17

I.Oleynikov#34

I.Oleynikov#76

I.Oleynikov#11

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#65
I.Oleynikov#91

I.Oleynikov#21

I.Oleynikov#81

I.Oleynikov#20

I.Oleynikov#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Khimki1 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#15#24#30#42#55#60#70
Krylya Sovetov
#12#21#30#44#51#60#70
Spartak Moscow
FK Rostov
Fakel Voronezh