Russian Premier League23:30 ngày 04/05/2025

Zenit St. Petersburg
2 - 1

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
133Chỉ số 2370
75Chỉ số 2525
1Chỉ số 32
8Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
23Chỉ số 224
86Chỉ số 2422
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-3-3131272531181467724
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Glushenkov#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#70

Pedro#21

Pedro#32

Pedro#41

Pedro#16

Pedro#17

Pedro#82

Pedro#4

Pedro#6

Pedro#30

Pedro#28

Pedro#77
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-23072242586228191027
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Karapuzov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Agapov#86 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Troshechkin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Grulev#9

V.Grulev#70

V.Grulev#99

V.Grulev#1

V.Grulev#16
V.Grulev#51

V.Grulev#23
V.Grulev#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#12#20#30#41#59#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#42#52#60#70
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala
Fakel Voronezh