Russian Premier League18:00 ngày 26/04/2025

FC Pari Nizhniy Novgorod
1 - 0

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốAkhmat Grozny
6Chỉ số 33
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 80
3Chỉ số 229
1Chỉ số 28
22Chỉ số 2476
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
44Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-23015224258610819209
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Agapov#86 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Vecino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Vecino#7

T.Vecino#80

T.Vecino#70

T.Vecino#99

T.Vecino#1

T.Vecino#16
T.Vecino#51

T.Vecino#23
T.Vecino#52

T.Vecino#27
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-18895754811187281077
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Berisha#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Zorin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#24

G.Melkadze#5

G.Melkadze#2

G.Melkadze#1

G.Melkadze#55

G.Melkadze#14

G.Melkadze#20

G.Melkadze#9

G.Melkadze#19

G.Melkadze#59

G.Melkadze#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny0 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akhmat Grozny5 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Khimki1 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana JizakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#45#51#60#70
Akhmat Grozny
#10#20#30#43#59#60#70
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala