Bulgarian First League20:00 ngày 08/12/2025

CSKA 1948 Sofia
0 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
6Chỉ số 222
53Chỉ số 2445
71Chỉ số 2386
4Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-113248822346710201193
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#96
mamadou diallo#77

mamadou diallo#3

mamadou diallo#19

mamadou diallo#94

mamadou diallo#8
mamadou diallo#99

mamadou diallo#17
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-1-4-1131522377735788278210
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jonathan hurtado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
diogo madaleno#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
montassar triki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Appiah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Appiah#70

A.Appiah#20

A.Appiah#3

A.Appiah#98
A.Appiah#45

A.Appiah#31

A.Appiah#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Arda3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Yantra Gabrovo0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Bdin Vidin2 - 7
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#42#54#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#43#53#60#70
PFK Montana