Bulgarian First League17:00 ngày 01/11/2025

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 0

Spartak Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốSpartak Varna
95Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
6Chỉ số 210
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2442
9Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
Sơ đồ 4-2-3-113153377723358823198
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Leoni#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Silva#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Mihaylov#27

I.Mihaylov#9

I.Mihaylov#10

I.Mihaylov#1
I.Mihaylov#45

I.Mihaylov#22

I.Mihaylov#7
I.Mihaylov#88
I.Mihaylov#6
Spartak Varna
Sơ đồ 4-2-3-12350344198817872190
Đội hình xuất phát

M.Kovalov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Budinov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Petrasilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Granchov#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Yanchev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Yordanov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mikhailov tsvetoslav marinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ivanov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

BernadoCouto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
xande#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Stojanovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Stojanovski#39

G.Stojanovski#1

G.Stojanovski#6
G.Stojanovski#18
G.Stojanovski#13
G.Stojanovski#9

G.Stojanovski#11
G.Stojanovski#4
G.Stojanovski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Spartak Varna
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Bdin Vidin2 - 7
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Varna
FC Tundzha 19151 - 3
Spartak Varna
Spartak Varna3 - 2
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 1
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
PFK Montana1 - 2
Spartak Varna
Spartak Varna3 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#21#30#44#53#60#70
Spartak Varna
#10#20#30#42#52#60#70
FK Septemvri Sofia