Bulgarian First League19:15 ngày 04/10/2025

CSKA 1948 Sofia
1 - 1

Spartak Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốSpartak Varna
52Chỉ số 2548
72Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2378
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
4Chỉ số 225
7Chỉ số 26
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-113964213341110206793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mamadou diallo#70

mamadou diallo#19
mamadou diallo#77

mamadou diallo#94

mamadou diallo#8

mamadou diallo#1

mamadou diallo#17

mamadou diallo#2
mamadou diallo#88
Spartak Varna
Sơ đồ 4-2-3-1235034428817872190
Đội hình xuất phát

M.Kovalov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Budinov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Petrasilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Granchov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
lukas magdjinski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Yordanov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mikhailov tsvetoslav marinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ivanov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

BernadoCouto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
xande#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Stojanovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Stojanovski#19

G.Stojanovski#1

G.Stojanovski#6
G.Stojanovski#93
G.Stojanovski#18
G.Stojanovski#13
G.Stojanovski#9

G.Stojanovski#11
G.Stojanovski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Varna1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Spartak Varna
Spartak Varna3 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia5 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki Nis
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Varna
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
PFK Montana1 - 2
Spartak Varna
Spartak Varna3 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 3
Cherno More Varna
Levski Sofia2 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 1
Botev Vratsa
CSKA Sofia1 - 1
Spartak VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#43#57#60#70
Spartak Varna
#11#20#30#40#56#60#70
Ludogorets Razgrad