Bulgarian First League17:00 ngày 22/11/2025

Arda
3 - 0

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
58Chỉ số 2464
4Chỉ số 223
37Chỉ số 2563
64Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
6Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
Sơ đồ 4-2-3-112182321208099711117
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Huseynov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Karagaren#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Patrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Patrick#30

L.Patrick#10

L.Patrick#45

L.Patrick#12

L.Patrick#33

L.Patrick#35

L.Patrick#8

L.Patrick#93
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-11964211586719201193
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Soltani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.boychev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#94

mamadou diallo#17

mamadou diallo#2

mamadou diallo#13

mamadou diallo#10

mamadou diallo#34
mamadou diallo#77

mamadou diallo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
Arda
Arda0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Arda
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Arda
Arda0 - 3
CSKA 1948 Sofia
Arda0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Arda0 - 3
Levski Sofia
Fratria1 - 2
Arda
PFK Montana1 - 1
Arda
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Arda0 - 1
Cherno More Varna
Arda1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna3 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Yantra Gabrovo0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#13#22#30#40#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#41#53#60#70
Beroe Stara Zagora