Bulgarian First League21:30 ngày 25/09/2025

Botev Plovdiv
1 - 2

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev PlovdivChỉ sốCSKA 1948 Sofia
100Chỉ số 2471
10Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2390
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-12917224625271182330
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Minkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kwateng#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Soldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yordanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ojo abraham#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tailson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Oko-Flex#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

mascote#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mascote#19

mascote#42

mascote#9
mascote#13

mascote#1

mascote#20
mascote#5

mascote#7

mascote#3
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1139688213346720197793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ardile adama traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sobrero#20 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.boychev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#17
mamadou diallo#70

mamadou diallo#4

mamadou diallo#94
mamadou diallo#8

mamadou diallo#1

mamadou diallo#2

mamadou diallo#11

mamadou diallo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Plovdiv
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv3 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia1 - 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 1
PFK Montana
Beroe Stara Zagora3 - 1
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv6 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Beroe Stara Zagora1 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 1
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv0 - 5
Arda
Cherno More Varna2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Radnicki Nis
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Plovdiv
#11#20#30#41#55#60#70
CSKA 1948 Sofia
#12#21#30#44#55#60#70
Botev Vratsa
Spartak Varna