Bulgarian First League22:00 ngày 25/10/2025

Levski Sofia
3 - 0

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
7Chỉ số 225
68Chỉ số 2442
107Chỉ số 2372
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
5Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv0 - 1
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
AZ Alkmaar4 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
AZ Alkmaar
Botev Vratsa0 - 0
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Spartak Varna
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#13#22#30#43#55#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#10#20#30#42#51#60#70
Slavia Sofia